Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chưa từng" (1)
chưa từng

Tiếng Anh
Cụm từhave never experienced
Tôi chưa từng gặp cô ấy lần nào
Từ liên quan "chưa từng" (2)
chưa từng có

Tiếng Anh
Tính từexceptional, extraordinary
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
Buy products at unbeatable prices
chưa từng có tiền lệ
Tiếng Anh
Cụm từunprecedented
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
This is an unprecedented event in history.
Cụm từ "chưa từng" (4)
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
Buy products at unbeatable prices
Tôi chưa từng gặp cô ấy lần nào
Nếu anh chưa từng kết hôn sẽ là điểm cộng.
If you have never been married, that would be a plus point.
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
This is an unprecedented event in history.
